Thuốc khác

Chúng tôi rất vui lòng trả lời mọi thắc mắc về sức khỏe của bạn
Liên lạc với chúng tôi qua HOTLINE

1900 1259

  • Alascane
    • Thuốc khác
    • VD-18793-13
    • Viên nén
    • Mỗi viên chứa:
      Cao Bạch quả (Ginkgo biloba extract): 80mg
      Tá dược: (Dầu đậu nành, Dầu cọ, Sáp ong trắng, Gelatin, Glycerin, Lecithin, Titan dioxide, Nipagin, Nipasol, Dung dich Sorbitol 70%, Ethyl vanillin, Màu Green viên.)

    • Xem chi tiết
  • Agimoti
    • Thuốc khác
    • VD-24703-16
    • Viên nén
    • Mỗi viên nén chứa:
      Domperidon maleat 12,74mg (tương đương Domperidon 10mg)
      Tá dược vừa đủ: 1 viên. (Lactose, Tỉnh bột ngô, Tỉnh bột mì, Natri starch glycolat, Magnesi stearat).
    • Xem chi tiết
  • Agimoti
    • Thuốc khác
    • VD-17880-12
    • Khác
    • Thành phần: Mỗi chai chứa:
      Domperidon 30mg
      Tá dược vđ 1 chai. (Carbopol, dung dịch Sorbitol 70%, Methyl parahydroxybenzoate, Propyl parahydroxybenzoate, Natri benzoat, Saccarin, Polysorbate 20, dung dịch NaOH 1N).
    • Xem chi tiết
  • Acupan
    • Thuốc khác
    • VN-18589-15
    • Khác
    • Công thức cho 1 ống (2ml)
      Hoạt chất: Nefopam (hydrochloride) 20 mg
      Tá dược: Natri phosphat, Dinatri phosphat, nước cất pha tiêm vừa đủ 2ml.
    • Xem chi tiết
  • Adagrin
    • Thuốc khác
    • VD-17818-12
    • Viên nén
    • Mỗi viên nén bao phim chứa sildenafil citrat tương đương 50mg sildenafil base (viên 50 mg) hoặc 100 mg sildenafil base (viên 100 mg) và tá dược vừa đủ (ludipress, kollidon CL, magnesi stearat, tá dược bao phim Opadry).
    • Xem chi tiết
  • Actidine 50
    • Thuốc khác
    • VD-21245-14
    • Viên nén
    • Mỗi viên nén ACTIDINE 50 chứa:
      Hoạt chất: Acarbose...........50,00 mg
      Tá dược: Avicel, Tinh bột ngô, Magnesi stearat, Silicon dioxide.
    • Xem chi tiết
  • Actiso HĐ
    • Thuốc khác
    • VD-21418-14
    • Viêm nang mềm
    • Mỗi viên chứa:
      Cao đặc Actiso 18/1 (Extractum Cynarae spissum) 250 mg
      Tá dược: (Dầu đậu nành, Dầu cọ, Sáp ong trắng, Gelatin, Glycerin, Lecithin, Titan dioxyd, Nipagin, Nipasol, Dung dich Sorbitol 70%, Ethyl vanilin, Màu Brown HT) ...vd 1 viên.

    • Xem chi tiết
  • Actiso PV
    • Thuốc khác
    • VD-28159-17
    • Viêm nang mềm
    • Mỗi viên chứa
      Cao khô Actiso (Extractum Cynarae spissum) 300g
      Tương đương dược liệu Atiso( Folium Cynarae Scolymi): 5000 mg
      Tá dược:
      Aerosil, sáp ong trắng, dầu cọ, lecithin, nipagin, nipazol, simethicon, dâu đậu nành, gelatin, glycerin, sorbitol, vanilin, brown HT, Black iron oxide, Ethanol 96°, nước tinh khiết vừa đủ 1 viên : vừa đủ
    • Xem chi tiết
  • Abernil 50mg
    • Thuốc khác
    • VN-17095-13
    • Viên nén
    • Mỗi viên nén chứa Naltrexone hydroclorid 50mg.
      Tá dược: Sucrose, Cellulose vi tinh thể, Alginic acid, Stearic acid, Vàng Sunset(E110).
    • Xem chi tiết
  • Abivina
    • Thuốc khác
    • NC49-H12-15
    • Viên nén
    • Cao khô Bồ bồ (Extractum Adenosmatis indiani) 170mg
      Tinh dầu Bồ bồ (Oleum Adenosmatis indiani) 0,002 ml
      Tá dược (*) vả (*) Tinh bột, đường trắng, gelatin, titan dioxyd, erythrosin E127, bột talc, magnesi carbonat, hydroxypropylmethyl cellulose, carboxymethyl cellulose.
    • Xem chi tiết
  • Acilesol 20mg
    • Thuốc khác
    • VN-17209-13
    • Viên nén
    • Viên nén kháng dịch dạ dày Acilesol 20mg chứa 20 mg rabeprazole sodium tương đương 18,85 mg rabeprazole.
    • Xem chi tiết
  • Acilesol 10mg
    • Thuốc khác
    • VN-17208-13
    • Viên nén
    • Viên nén kháng dịch dạ dày Acilesol 10mg chứa 10 mg rabeprazole sodium tương đương 9.42 mg rabeprazole.
    • Xem chi tiết
  • Aciloc 150
    • Thuốc khác
    • VN-17188-13
    • Viên nén
    • Mỗi viên nén bao phim có chứa:
      Hoạt chất: Ranitidin hydrochlorid tương đương Ranitidin 150mg
      Tá dược: Cellulose vi tinh thể 97,60 mg, natri croscarmellose (Ac-di-sol) 20,52 mg, nước tinh khiết* vừa đủ, dibasic calci phosphat 43,00 mg, calci stearat 1,48 mg, dinatri hydro phosphat (dang khan) 4,00 mg, tá dược bao phim Opadry green 21851005 (hypromellose 15 cp, titan dioxid, ethylcellulose 10cp, diethyl phthalat, quinolin yellow 18% - 24%, brilliant blue FCF 11% - 13%, oxid sắt vàng) 10,00 mg, methylen chlorid vừa đủ, ispropyl alcohol* vừa đủ.
    • Xem chi tiết
  • Aciloc 300
    • Thuốc khác
    • VN-17848-14
    • Viên nén
    • Mỗi viên nén bao phim có chứa:
      Hoạt chất: Ranitidin hydrochlorid tương đương Ranitidin 150mg
      Tá dược: Cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose (Ac-di-sol), nước vô khuẩn*, dibasic calci phosphat, calci stearat, dinatri hydro phosphat (dajng khan), tá dược bao phim Opadry green 21S51005 (hypromellose 15 cp, titan dioxid, ethylcellulose 10cp, diethyl phthalat, quinolin yellow 18% - 24%, brilliant blue FCF 11% - 13%, oxid sat vang), dichloromethan*, isopropyl alcohol*.
    • Xem chi tiết
  • Acitonal 5
    • Thuốc khác
    • VD-26396-17
    • Viên nén
    • Mỗi viên nén bao phim chứa
      Risedronat natri hemipentahydrat tương đương
      Risedronat natri 5mg
      Tá dược: Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể 102, tinh bột ngô, povidon K30, crospovidon, colloidal silicon dioxid, magnesi stearat, hypromellose (pharmacoat 606), PEG 6000, talc, titan dioxid, oxit sắt vàng.
    • Xem chi tiết

Chuyên gia

  • Bs Vũ Văn Lực
    Chuyên gia tư vấn
  • Bs CK II Phạm Hưng Củng
    Bác Sĩ chuyên khoa II
  • Ds Lê Phương
    Dược sĩ Đại Học
  • Bs. Nguyễn Hồng Hải
    Nguyên giám đốc BV Đông Y Hoà Bình
  • PGS.TS Trần Đình Ngạn
    Nguyên GĐ BV Quân Y 103
  • Ths.Bs Lê Thị Hải
    Nguyên GĐ TT Dinh Dưỡng Viện DDQG