Thuốc đường hô hấp

Chúng tôi rất vui lòng trả lời mọi thắc mắc về sức khỏe của bạn
Liên lạc với chúng tôi qua HOTLINE

1900 1259

  • Airtaline
    • Thuốc đường hô hấp
    • VD-18051-12
    • Viên nén
    • Mỗi viên nén chứa:
      Loratadin 10mg
      Tá dược: Tinh bột bắp, Lactose, Cellulose vi tinh thể, Magnesi stearat, Colloidal silicon dioxide.
    • Xem chi tiết
  • Airlukast 4
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-18070-14
    • Khác
    • AIRLUKAST 4 (Viên nén nhai Montelukast sodium 4 mg)
      Mỗi viên nén nhai không bao chứa Montelukast sodium tương đồng Montelukast ..... 4 mg
      Tá dược: Lactose khan (DC-grade), Mannitol (DC-grade), Hydroxypropyl cellulose, Sodium starch glycolate, Aspartame, Hương dứa, ,Colloidal silicon dioxide, Magnesium stearat
    • Xem chi tiết
  • Aireez 4mg
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-19723-16
    • Dạng Cốm
    • Gói Aireez 4mg: Mỗi gói chứa hạt montelukast natri 4 mg.
      Tá dược: HPMC-606 (USP), croscarmellose sodium (USP), mannitol (USP), aspartame (US), magnesium stearate (USP), Tutti Frutti flavour (US).

    • Xem chi tiết
  • AirFluSal Forspiro
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-19976-16
    • Dạng bột
    • Salmeterol (dạng salmeterol xinafoate)/fluticasone propionate 50 mcg/250 mcg: mỗi đơn vị phân liều chứa 50mcg salmeterol (trơng đương 73 mcg salmeterol xinafoate) và 250 meg fluticason propionat. Tá dược: lactose monohydrat.
      Salmeterol (dạng salmeterol xinafoate)/{fluticasone propionate 50 mcg/500mcg: mỗi đơn vị phân liều chứa 50mcg salmeterol (tương đương 73 mcg salmeterol xinafoate) va 500 mcg fluticasone propionate. Tá dược: lactose monohydrat.

    • Xem chi tiết
  • Aerofor 200 Hfa
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-17241-13
    • Khác
    • Cho 1 liều phóng thích (liều qua đầu ngâm): Budesonid 200 mcg
      Formoterol fumarat dihydrate tương đương Formoterol Fumarat 6 mcg
      Tá dược: Sorbitan trioleat, Ethanol, Propellant HFA 134 a.
    • Xem chi tiết
  • Aerofor 100 Hfa
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-17240-13
    • Khác
    • Thành phần
      Cho 1 liều phóng thích (liều qua đầu ngậm):
      Budesonid 100 mcg Formoterol fumarat dihydrate trong duong Formoterol Fumarat 6 mcg
      Tá dược: Sorbitan trioleat, Ethanol, Propellant HFA 134 a.
    • Xem chi tiết
  • Aeroflu 250 HFA Inhalation
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-17239-13
    • Dung dịch xịt
    • Mỗi nhát xịt chứa:
      Hoạt chất: Salmeterol Xinafoate tương đương với Salmeterol 25 mcg.
      Fluticasone Propionate 250 mcg.
      Tá dược: Sorbitan trioleate, Ethanol, Propellant HFA 134a.
    • Xem chi tiết
  • Aecysmux 200 Effer
    • Thuốc đường hô hấp
    • VD-26777-17
    • Viên nén
    • Thành phần
      Acetylcysteine .200 mg
      Tá dược vừa đủ : 1 viên
      (Tá dược gồm: acid citric khan, povidon K30, natri hydrocarbonat, natri carbonat khan, natri saccharin, polyethylen glycol 6000, natri benzoat, mau carmoisin, vanillin, bột hương vị dâu)
    • Xem chi tiết
  • Adkold-new
    • Thuốc đường hô hấp
    • VD-18767-13
    • Viên nén
    • Thành phần: Mỗi viên nén bao phim Adkold-new chứa:
      Dextromethorphan hydrobromide 10,0 mg
      Phenylephrin hydroclorid 5mg
      Triprohdin hydroclorid 1,25 mg
      Tá dược: Povidon K30, lactose, tinh bột ngô, magnesi stearat, HPMC 15cps, PEG 6000, talc, titan dioxyd, màu quinolein lake vừa đủ 1 viên.
    • Xem chi tiết
  • Hadocort-D
    • Thuốc đường hô hấp
    • VD-23555-15
    • Dung dịch xịt
    • Xylomethazolin HCL ….. 7,5 mg
      Dexamethason natriphosphat ….. 15 mg
      Neomycin sulphat ….. 75.000UI
      Tá dược vđ: 15ml
    • Xem chi tiết
  • Actifif-Nic
    • Thuốc đường hô hấp
    • VD-23306-15
    • Viên nén
    • Công thức (cho một viên):
      Triprolidin hydroclorid 2,5 mg
      Phenylephrin hydroclorid. 10 mg
      Tá dược vừa đủ 1 viên: (Tinh bột sắn, lactose, PVP K30 (Polyvinylpyrrolidon), magnesi stearat)
    • Xem chi tiết
  • Actisoufre
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-18588-15
    • Khác
    • Mỗi ống 10.00 ml chứa:
      Monosulfa natri, 9H2O: 4.00 mg
      Nấm men Saccharomyces cerevisiae 50.00 mg (tương đương 2,5*10^8 tế bào)
    • Xem chi tiết
  • ACC 200 mg
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-19978-16
    • Dạng bột
    • Hoạt chất: acetylcystein
      Mỗi gói 3g bột pha dung dịch uống chứa 200 mg acetylcystein.
      Tá dược: acid ascorbic, saccharin, sucrose, bột hương cam.
      Với bệnh nhân đái tháo đường: mỗi gói chứa 0,23 đơn vị trao đổi carbohydrat.
    • Xem chi tiết
  • Abbsin 200
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-20441-17
    • Khác
    • Hoạt chất: Acetylcystein 200mg
      Tá dược: Acid ascorbic, acid citric, natri hydrogen carbonat, natri carbonat, sorbitol, macrogol 6000, natri citrat, natri saccharin, hương vị chanh.
    • Xem chi tiết
  • Abbsin 600
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-20442-17
    • Khác
    • Mỗi viên nén sủi bọt chứa:
      Hoạt chất: Acetylcystein 600mg
      Tá dược: Acid ascorbic, acid citric, natri hydrogen carbonat, natri carbonat, sorbitol, macrogol 6000, natri citrat, natri saccharin, hương vị chanh.
    • Xem chi tiết
  • Abrocto
    • Thuốc đường hô hấp
    • VD-18035-12
    • Dạng Cốm
    • Ambroxol hydroclorid 30mg
      Tá dược vừa đủ 1 gói (Mannitol, Natri saccharin, Polyvinyl Pyrrolidone, Crospovidone, Bột hương chuối, Colloidal anhydrous silica)
    • Xem chi tiết
  • Abochlorphe
    • Thuốc đường hô hấp
    • VD-25057-16
    • Viên nén
    • Mỗi viên chứa:
      Chlorpheniramin maleat 4mg
      Tá dược: Lactose, Tinh bột sắn, Gelatin, Hương dâu, Magnesi stearat, Silicon dioxyd, HPMC 2910, PEG 6000, bột Talc, Dầu Thầu đầu, Erythrosin, Cồn 96%
    • Xem chi tiết
  • Acc Pluzz 200
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-20830-17
    • Khác
    • Mỗi viên chứa 200mg acetylcystein.
      Tá dược: citric acid khan, natri hydrogen carbonat, natri carbonate khan, mannitol, lactose khan, ascorbic acid, natri citrat, saccharin natri, hương việt quất “B” (có chứa hương wildberry rong a / blackbery, vanillin, maltodextrin, mannitol, gluconolacton, sorbitol, magie carbonat, silica colloidal khan).
    • Xem chi tiết
  • Acc Pluzz 600
    • Thuốc đường hô hấp
    • VN-20831-17
    • Khác
    • Mỗi viên chứa 600mg acetylcystein.
      Tá dược: citric acid khan, natri hydrogen carbonat, natri carbonate khan, mannitol, lactose khan, ascorbic acid, natri citrat 2H2O, saccharin natri, hương việt quất “B” (có chứa hương wildberry rong a / blackbery, vanillin, maltodextrin, mannitol, gluconolacton, sorbitol, magie carbonat, silica colloidal khan).
    • Xem chi tiết
  • Acecyst
    • Thuốc đường hô hấp
    • VD-25112-16
    • Viêm nang cứng
    • Thành phần: Mỗi viên nang cứng chứa
      Acetylcystein: 200mg
      Tá dược Croscarmellose natri, Microcrystallin cellulose 101, Pregelatinized starch, Colloidal silicon dioxid, Talc: vừa đủ
    • Xem chi tiết

Chuyên gia

  • Bs Vũ Văn Lực
    Chuyên gia tư vấn
  • Bs CK II Phạm Hưng Củng
    Bác Sĩ chuyên khoa II
  • Ds Lê Phương
    Dược sĩ Đại Học
  • Bs. Nguyễn Hồng Hải
    Nguyên giám đốc BV Đông Y Hoà Bình
  • PGS.TS Trần Đình Ngạn
    Nguyên GĐ BV Quân Y 103
  • Ths.Bs Lê Thị Hải
    Nguyên GĐ TT Dinh Dưỡng Viện DDQG